3 loại cá nước ngọt tích tụ nhiều kim loại nặng bậc nhất

Các nghiên cứu về an toàn thực phẩm và môi trường chỉ ra rằng nguy cơ tích tụ kim loại nặng ở các loài thủy sản phụ thuộc rất lớn vào tập tính sống, nguồn thức ăn và tuổi thọ của từng loài. Để giúp người tiêu dùng lựa chọn thực phẩm an toàn, các chuyên gia đã chỉ ra ba nhóm cá nước ngọt cần đặc biệt lưu ý khi chế biến và sử dụng trong bữa ăn hằng ngày.
3 loại cá nước ngọt tích tụ nhiều kim loại nặng bậc nhất

Dưới đây là bài viết được biên tập lại trọn vẹn, giữ nguyên cấu trúc phân chia từng nhóm cá chuyên sâu và đầy đủ thông tin như bài gốc, đảm bảo ngôn phong báo chí chuẩn mực:

Các nghiên cứu về an toàn thực phẩm và môi trường chỉ ra rằng nguy cơ tích tụ kim loại nặng ở các loài thủy sản phụ thuộc rất lớn vào tập tính sống, nguồn thức ăn và tuổi thọ của từng loài. Để giúp người tiêu dùng lựa chọn thực phẩm an toàn, các chuyên gia đã chỉ ra ba nhóm cá nước ngọt cần đặc biệt lưu ý khi chế biến và sử dụng trong bữa ăn hằng ngày.

1. Nhóm cá sống tầng đáy

Cá trê, cá nheo cùng các loài cá sống sát đáy sông, hồ được đánh giá là nhóm có nguy cơ tiếp xúc với kim loại nặng cao. Nguyên nhân xuất phát từ việc lớp bùn đáy vốn là nơi lắng đọng chính của các chất ô nhiễm phát sinh từ hoạt động sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt.

3 loại cá nước ngọt tích tụ nhiều kim loại nặng bậc nhất- Ảnh 1.

Cá trê kho

Bên cạnh đó, tập tính kiếm ăn của nhóm cá này chủ yếu là đào bới nền đáy để tìm giun, động vật không xương sống và các xác hữu cơ. Nếu lớp trầm tích tại khu vực sinh sống bị ô nhiễm, các kim loại nặng độc hại như chì, cadimi hoặc asen sẽ thông qua thức ăn đi vào cơ thể cá và tích tụ dần theo thời gian. Chính vì đặc tính này, nhiều nghiên cứu môi trường hiện nay thường chọn các loài cá da trơn làm sinh vật chỉ thị để đánh giá mức độ ô nhiễm của các thủy vực.

2. Nhóm cá ăn thịt

Khác với các loài ăn thực vật hoặc sinh vật phù du, cá lóc (cá quả) là loài săn mồi hiếu chiến với thức ăn chủ yếu là cá nhỏ, tôm và các động vật thủy sinh khác. Sự tích tụ chất độc ở nhóm này diễn ra theo quy luật "khuếch đại sinh học".

Theo quy luật này, nồng độ các kim loại nặng sẽ tăng dần qua từng mắt xích của chuỗi thức ăn, đặc biệt là methylmercury — dạng thủy ngân hữu cơ nguy hại nhất đối với sức khỏe con người. Do đó, nếu sống trong cùng một vùng nước bị ô nhiễm, cá lóc và các loài cá ăn thịt thường có nguy cơ tích tụ thủy ngân cao hơn đáng kể so với các loài ăn rong rêu. Tuy nhiên, các chuyên gia cũng lưu ý điều này không đồng nghĩa với việc mọi con cá lóc đều chứa độc tố, bởi yếu tố quyết định hàng đầu vẫn là chất lượng nguồn nước nơi cá sinh trưởng.

3. Nhóm cá có tuổi thọ dài

Cá chình là đại diện tiêu biểu được nhiều nghiên cứu trên thế giới ghi nhận có khả năng tích lũy kim loại nặng ở mức khá cao. Sự gia tăng độc tố ở loài cá này đến từ sự kết hợp của nhiều yếu tố sinh học đặc thù: tuổi thọ kéo dài, hàm lượng mỡ trong cơ thể lớn và phần lớn thời gian sống tập trung ở tầng đáy — nơi các kim loại nặng dễ dàng lắng đọng.

Do quá trình tích lũy diễn ra liên tục qua nhiều năm, hàm lượng các chất độc hại như chì, cadimi hay thủy ngân trong cơ thể cá chình có thể cao hơn rõ rệt so với nhiều loài cá nước ngọt khác sống trong cùng một môi trường.

Nguồn nước mới là yếu tố quyết định rủi ro

Các chuyên gia khẳng định, người dân không nên hiểu lầm rằng cá trê, cá lóc hay cá chình đều không an toàn để tiêu dùng. Trên thực tế, nếu được nuôi thả trong môi trường nước sạch, được kiểm soát nghiêm ngặt về chất lượng nguồn nước và thức ăn, các loài cá này vẫn là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và an toàn tuyệt đối.

Mối lo ngại lớn nhất chỉ xảy ra khi cá được đánh bắt hoặc nuôi trồng tại các khu vực gần khu công nghiệp, làng nghề, bãi rác, khu khai thác khoáng sản hoặc những con sông, hồ đã được cảnh báo ô nhiễm. Tại các khu vực này, chì, thủy ngân, cadimi và asen tồn tại trong nước và bùn đáy sẽ xâm nhập trực tiếp vào cơ thể sinh vật thủy sinh. Đáng chú ý, các kim loại nặng thường không làm biến đổi màu sắc hay mùi vị của thịt cá, khiến người tiêu dùng hoàn toàn không thể nhận biết bằng cảm quan bên ngoài.

Khuyến cáo giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm độc

Để bảo vệ sức khỏe gia đình, người tiêu dùng nên ưu tiên mua cá tại các cơ sở uy tín, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng; tuyệt đối hạn chế sử dụng cá đánh bắt tự do tại các khu vực gần nguồn xả thải hoặc nơi từng xảy ra sự cố ô nhiễm môi trường.

Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa thực phẩm trong bữa ăn hằng ngày là giải pháp hữu hiệu. Thay vì chỉ sử dụng một loại cá duy nhất trong thời gian dài, người dân nên luân phiên kết hợp giữa cá nước ngọt, các loại cá biển có hàm lượng thủy ngân thấp và những nguồn cung cấp đạm khác nhằm giảm thiểu nguy cơ tích lũy kim loại nặng.

Đặc biệt, các nhóm đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và người mắc các bệnh lý mãn tính cần nâng cao cảnh giác, cẩn trọng tối đa khi lựa chọn nguồn thủy sản. Mặc dù vậy, các chuyên gia vẫn nhấn mạnh rằng lợi ích sức khỏe từ việc ăn cá vẫn vượt trội hơn hẳn so với các rủi ro tiềm ẩn, miễn là người tiêu dùng chủ động chọn nguồn cá an toàn và duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối.

Linh Linh

Theo Tạp chí Sở hữu trí tuệ & Sáng tạo (Đăng: 04/08/2026 | 14:32) 

Theo SHTT