3 anh hùng với số phận nghiệt ngã: Đột ngột qua đời ngoài vũ trụ, thi thể vẫn còn ấm!
Cuộc chạy đua chinh phục không gian giữa Mỹ và Liên Xô trong thập niên 1960–1970 đã tạo nên những cột mốc lịch sử của nhân loại. Nếu Liên Xô ghi dấu bằng chuyến bay vào vũ trụ của Yuri Gagarin năm 1961, Mỹ khiến cả thế giới chú ý khi đưa Neil Armstrong và Buzz Aldrin đặt chân lên Mặt Trăng trong sứ mệnh Apollo 11 năm 1969. Sau thất bại trong cuộc đua lên Mặt Trăng, Liên Xô chuyển hướng sang phát triển các trạm vũ trụ, mở ra một chương mới trong hành trình khám phá không gian.
Thế nhưng, tham vọng ấy cũng gắn với một trong những thảm kịch đau lòng nhất lịch sử du hành vũ trụ. Ngày 30/6/1971, ba phi hành gia Liên Xô trên tàu Soyuz 11 thiệt mạng khi đang trở về Trái Đất. Khi lực lượng cứu hộ mở cửa khoang đáp, cả ba vẫn ngồi trên ghế, dây an toàn còn nguyên, cơ thể chưa nguội hẳn. Họ đã trở thành những người duy nhất trong lịch sử được xác nhận tử nạn trực tiếp ngoài môi trường chân không vũ trụ.

Phi hành gia Georgy Dobrovolsky (giữa), Viktor Patsayev (trái) và Vladislav Volkov (phải) trong cabin của tàu vũ trụ Soyuz. Ảnh: Bộ sưu tập Hulton-Deutsch/CORBIS/Corbis
Sứ mệnh lịch sử của ba phi hành gia dự bị
Ngày 19/4/1971, Liên Xô phóng thành công Salyut 1, trạm vũ trụ đầu tiên của nhân loại, lên quỹ đạo thấp quanh Trái Đất. Đây là bước tiến quan trọng trong tham vọng nghiên cứu dài ngày ngoài không gian, khi các nhà khoa học muốn tìm hiểu tác động của môi trường không trọng lượng đối với cơ thể con người.
Để đưa phi hành gia lên làm việc tại Salyut 1, Liên Xô triển khai các tàu vận tải thuộc chương trình Soyuz. Tuy nhiên, chuyến bay Soyuz 10 đầu tiên không đạt mục tiêu. Sự cố ở hệ thống kết nối khiến phi hành đoàn không thể mở cửa để đi vào trạm, buộc họ phải quay về Trái Đất mà chưa hoàn thành nhiệm vụ.

Tàu Soyuz 11
Mọi kỳ vọng sau đó được đặt vào Soyuz 11. Ban đầu, một phi hành đoàn chính được lựa chọn cho chuyến bay. Tuy nhiên, chỉ vài ngày trước thời điểm phóng dự kiến, các chuyên gia phát hiện một dấu hiệu bất thường ở phổi phải của một thành viên, được mô tả có kích thước tương đương quả trứng gà. Theo hồi ký của kỹ sư vũ trụ Boris Chertok, nghi ngờ liên quan đến bệnh lao phổi đã khiến bộ chỉ huy quyết định thay đổi nhân sự vào phút chót.
Ba phi hành gia dự bị gồm chỉ huy Georgy Dobrovolsky, kỹ sư bay Vladislav Volkov và kỹ sư nghiên cứu Viktor Patsayev được đưa lên thay thế đội hình ban đầu.
Ngày 6/6/1971, Soyuz 11 rời bệ phóng tại sân bay vũ trụ Baikonur, Kazakhstan. Sau khi kết nối thành công với Salyut 1, ba phi hành gia bước vào nhiệm vụ lịch sử: trở thành những người đầu tiên sống và làm việc trên một trạm vũ trụ.
Trong gần 23 ngày ở ngoài không gian, họ tiến hành nhiều thí nghiệm về y học, thiên văn và sinh học, đồng thời thực hiện các buổi truyền hình trực tiếp về Trái Đất. Nhiệm vụ được đánh giá là thành công, mở ra triển vọng cho những chuyến thám hiểm kéo dài hơn và giúp Liên Xô khẳng định năng lực phát triển công nghệ không gian.
Tuy nhiên, đằng sau thành công ấy là một quyết định thiết kế sẽ trở thành mắt xích quan trọng dẫn đến thảm kịch.
Vào thời điểm đó, các nhà khoa học Liên Xô muốn nghiên cứu kỹ hơn tác động của tình trạng không trọng lượng kéo dài. Họ lắp đặt máy chạy bộ trên Salyut 1 và hướng đến mục tiêu phát triển những con tàu đủ an toàn để phi hành gia không nhất thiết phải mặc bộ đồ vũ trụ trong mọi giai đoạn nhiệm vụ.
Việc không sử dụng bộ đồ bảo hộ cũng giúp tiết kiệm không gian trong khoang lái vốn chật hẹp, cho phép mang theo nhiều thiết bị hơn. Nhưng lựa chọn này đồng nghĩa với việc các phi hành gia không có lớp bảo vệ cá nhân cần thiết nếu cabin bất ngờ mất áp suất.
Bên trong trạm vũ trụ Salyut 1 với cửa sập dẫn đến tàu Soyuz 11. Ảnh: Sovfoto/Universal Images Group
115 giây định mệnh trên hành trình trở về
Sau gần 23 ngày làm việc trên Salyut 1, phi hành đoàn Soyuz 11 bắt đầu hành trình trở về Trái Đất. Phần lớn hệ thống của con tàu vận hành tự động, còn sức khỏe của các phi hành gia được ghi nhận vẫn tương đối tốt trong những ngày cuối nhiệm vụ.
Tuy nhiên, thảm họa xảy ra vào ngày 30/6/1971, khi tàu chuẩn bị tách khỏi trạm và thực hiện quy trình hạ cánh. Trong lúc các module của Soyuz 11 tách rời nhau, những khối thuốc nổ nhỏ được kích hoạt theo trình tự để phân chia các bộ phận của con tàu.
Theo một giả thuyết được nhiều chuyên gia ủng hộ, các khối thuốc nổ đã kích hoạt đồng thời thay vì lần lượt như thiết kế. Chấn động mạnh khiến một van cân bằng áp suất trong khoang đáp bật mở ngoài dự kiến. Van này vốn được thiết kế để hoạt động tự động ở độ cao thấp hơn, khi con tàu tiến gần Trái Đất, nhưng lại mở ra khi Soyuz 11 vẫn đang ở độ cao khoảng 170km.
Không khí trong cabin nhanh chóng thoát ra ngoài, khiến áp suất giảm đột ngột. Theo thông tin trong tài liệu, quá trình giảm áp diễn ra chỉ trong khoảng 112 giây, khiến môi trường bên trong khoang trở nên không thể duy trì sự sống.
Dữ liệu từ các cảm biến y sinh cho thấy phi hành đoàn đã nhận ra sự cố. Trong khoang lái chật hẹp, Viktor Patsayev được cho là đã cố gắng tiếp cận van để đóng lại, nhưng không kịp ngăn không khí thoát ra ngoài.
Các phi hành gia nhanh chóng mất ý thức do thiếu oxy. Theo tường thuật được dẫn lại, họ bất tỉnh chỉ sau khoảng 15–20 giây và tim ngừng đập sau đó không lâu.
Trong khi đó, Soyuz 11 vẫn tiếp tục thực hiện quy trình hạ cánh tự động. Con tàu bung dù và đáp xuống vùng đồng bằng Kazakhstan vào khoảng 2 giờ sáng. Trung tâm kiểm soát chuyến bay ở Yevpatoriya, phía tây Crimea, đã lo ngại khi không nhận được phản hồi từ các phi hành gia trong thời gian dự kiến liên lạc.
Đội cứu hộ tiếp cận khoang đáp chỉ ít phút sau khi con tàu hạ cánh. Khi mở cửa, họ bàng hoàng phát hiện Dobrovolsky, Volkov và Patsayev vẫn ngồi trên ghế, dây an toàn chưa được tháo. Trên mặt họ xuất hiện những vết xanh sẫm, máu rỉ ra từ mũi và tai. Cơ thể các phi hành gia vẫn còn ấm khi được đưa ra ngoài.
Theo hồi ký của Boris Chertok, lực lượng y tế đã cố gắng hồi sức cho các thành viên phi hành đoàn nhưng không thể cứu sống họ. Báo cáo tại hiện trường xác định nguyên nhân tử vong là ngạt thở.

Hiện trường vụ tai nạn
Sai lầm trong thiết kế và cái giá của cuộc chạy đua không gian
Kết quả khám nghiệm tử thi tại Bệnh viện Quân y Burdenko cho thấy các phi hành gia tử vong do thiếu oxy và giảm áp đột ngột. Sự thay đổi áp suất nghiêm trọng khiến khí hòa tan trong máu và mô cơ thể hình thành bọt khí, gây tổn thương mạch máu cùng các cơ quan nội tạng.
Điểm đáng chú ý là cả ba phi hành gia đều không mặc bộ đồ du hành có khả năng duy trì áp suất khi cabin gặp sự cố. Michael Smith, nhà sử học tại Đại học Purdue của Mỹ, nhận định rằng nếu có bộ đồ vũ trụ và nguồn oxy khẩn cấp bảo vệ, các phi hành gia đã có cơ hội sống sót khi tàu mất áp suất. Nhà sử học Asif Siddiqi cũng cho rằng bộ đồ bảo hộ có thể giúp họ vượt qua tình huống nguy hiểm này.
Ngoài việc không trang bị bộ đồ bảo hộ, thảm kịch còn cho thấy những rủi ro khi thử nghiệm hệ thống chưa đầy đủ. Theo Siddiqi, một số lỗi của tàu vũ trụ có thể không xuất hiện ngay lập tức mà chỉ bộc lộ sau nhiều lần thử nghiệm. Áp lực đạt được thành tựu trong cuộc chạy đua không gian có thể khiến việc kiểm tra an toàn trở nên khó khăn hơn.

Đám đông diễu hành qua Quảng trường Đỏ ở Moskva để tưởng nhớ ba phi hành gia. Ảnh: Keystone/Hulton Archive
Cái chết của Dobrovolsky, Volkov và Patsayev là tổn thất lớn đối với chương trình vũ trụ Liên Xô. Đây là trường hợp duy nhất trong lịch sử được ghi nhận có phi hành gia tử nạn trực tiếp ngoài môi trường chân không vũ trụ.
Sau thảm kịch, Liên Xô tổ chức quốc tang và tang lễ trọng thể cho ba người. Tro cốt của họ được an táng tại Nghĩa trang Tường điện Kremlin. Chương trình bay có người lái bị đình chỉ trong hơn hai năm để các kỹ sư xem xét, cải tiến thiết kế và tăng cường các biện pháp an toàn.
Một trong những thay đổi quan trọng nhất là giảm số lượng phi hành gia trên tàu Soyuz xuống còn hai người trong giai đoạn tiếp theo, nhằm tạo đủ không gian cho các thành viên mặc bộ đồ bảo hộ. Các hệ thống van áp suất cũng được điều chỉnh, đồng thời quy định mặc bộ đồ du hành trong quá trình phóng và hạ cánh được áp dụng.
Di sản của Soyuz 11 trong lịch sử chinh phục vũ trụ
Thảm kịch Soyuz 11 không chỉ để lại nỗi đau cho gia đình ba phi hành gia mà còn làm thay đổi cách ngành hàng không vũ trụ tiếp cận vấn đề an toàn. Những cải tiến sau đó góp phần giúp các chuyến bay có người lái của Liên Xô và Nga đạt độ tin cậy cao hơn.
Năm 1977, Liên Xô phóng trạm vũ trụ Salyut 6, mở ra giai đoạn phát triển mới. Nhiều phi hành đoàn lần lượt cập bến, làm việc rồi rời trạm, trong khi thời gian của các nhiệm vụ ngày càng kéo dài, từ vài tháng lên đến sáu tháng.
Đến cuối thập niên 1970, chương trình vũ trụ Liên Xô đã có những bước tiến đáng kể trong việc tổ chức các chuyến bay dài ngày. Theo Michael Smith, những thiết kế và cải tiến sau thảm kịch, bao gồm việc sử dụng bộ đồ vũ trụ, đã góp phần tạo nên độ bền bỉ của dòng tàu Soyuz về sau. Ông cũng nhận định Soyuz 11 là thảm họa không gian chết người cuối cùng của Liên Xô và Nga.
Sự hy sinh của Dobrovolsky, Volkov và Patsayev còn được tưởng nhớ vượt qua ranh giới Chiến tranh Lạnh. Trong chuyến bay Apollo 15, các phi hành gia Mỹ đã mang theo một bức tượng nhỏ cùng tấm bảng khắc tên những người đồng nghiệp Liên Xô và đặt chúng trên bề mặt Mặt Trăng, như một lời tri ân dành cho những người đã ngã xuống vì tương lai khám phá không gian.
Hơn nửa thế kỷ sau, câu chuyện Soyuz 11 vẫn là lời nhắc nhở về ranh giới mong manh giữa thành tựu khoa học và hiểm họa trong môi trường vũ trụ. Ba phi hành gia đã hoàn thành một sứ mệnh lịch sử, nhưng không thể trở về trong vòng tay gia đình. Bi kịch của họ góp phần thúc đẩy những thay đổi quan trọng về thiết kế tàu và quy trình an toàn, để các thế hệ phi hành gia sau này có cơ hội thực hiện những chuyến đi dài hơn và trở về Trái Đất an toàn hơn.
Tác giả: Thu Hiền
Theo Tạp chí Sở hữu Trí tuệ và Sáng tạo (Đăng 19/10/2026 | 15:25)
